The Body - Thân mình
|
The Hand - Tay
| ||||||||||||||||||||
The Head - Đầu
|
The Eye - Mắt
|
The Foot - Chân
|
The Internal Organs - Các bộ phận bên trong
![]() | 57. brain /breɪn/ - não |
| 58. spinal cord /spaɪn kɔːd/ - dây thần kinh | |
| 59. throat /θrəʊt/ - họng, cuống họng | |
| 60. windpipe /ˈwɪnd.paɪp/ - khí quản | |
| 61. esophagus /ɪˈsɒf.ə.gəs/ - thực quản | |
| 62. muscle /ˈmʌs.ļ/ - bắp thịt, cơ | |
| 63. lung /lʌŋ/ - phổi | |
| 64. heart /hɑːt/ - tim | |
| 65. liver /ˈlɪv.əʳ/ - gan | |
| 66. stomach /ˈstʌm.ək/ - dạ dày | |
| 67. intestines /ɪnˈtes.tɪns/ - ruột | |
| 68. vein /veɪn/ - tĩnh mạch | |
| 69. artery /ˈɑː.tər.i/ - động mạch | |
| 70. kidney /ˈkɪd.ni/ - cật | |
| 71. pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/ - tụy, tuyến tụy | |
| 72. bladder /ˈblæd.əʳ/ - bọng đái |
75. Nostrils = openings of the nose Lỗ mũi = lỗ mũi
76. Jawline = outline of the lower jaw Đường viền hàm = đường viền hàm dưới
77. Skull = bone structure of the head Sọ = cấu trúc xương của đầu
78. Mustache = hair above the upper lip Râu ria = lông phía trên môi trên
79. Dimple = small hollow in the cheek or chin Lúm đồng tiền = hõm nhỏ ở má hoặc cằm
80. Freckles = small brown spots on skin Tàn nhang = những đốm nâu nhỏ trên da
81. Wrinkles = lines on aged skin Nếp nhăn = nếp nhăn trên da lão hóa
The Torso and Trunk Thân và Thân mình
- Belly = stomach area Bụng = vùng dạ dày
- Waist = narrow part between ribs and hips Eo = phần hẹp giữa xương sườn và hông
- Breast = chest area (mammary glands) Vú = vùng ngực (tuyến vú)
- Ribs = curved bones protecting organs Sườn = xương cong bảo vệ các cơ quan
- Spine = backbone Cột sống = xương sống
- Hip = joint where leg meets torso Hông = khớp nối giữa chân và thân mình
- Shoulder blade = flat bone in upper back Bả vai = xương dẹt ở lưng trên
- Collarbone = bone across the top of chest Xương đòn = xương ngang đỉnh ngực
- Sternum = breastbone Xương ức = xương ức
- Torso = main body trunk Thân = thân chính
- Trunk = central part of body Thân = phần giữa của cơ thể
Arms and Hands
- Fist = closed hand Nắm tay = bàn tay khép lại
- Biceps = front arm muscle Cơ nhị đầu = cơ bắp tay trước
- Triceps = back arm muscle Cơ tam đầu = cơ bắp tay sau
- Knuckle = finger joints Knuckle = khớp ngón tay
- Fingertip = end of finger Đầu ngón tay = đầu ngón tay
- Pinky = smallest finger Ngón út = ngón út
Legs and Feet
- Ankle = joint connecting foot to leg Cổ chân = khớp nối bàn chân với cẳng chân
- Shin = front of lower leg Cẳng chân = mặt trước của cẳng chân
- Sole = bottom of foot Lòng bàn chân = lòng bàn chân
- Big toe = largest toe Ngón chân cái = ngón chân lớn nhất
- Little toe = smallest toe Ngón chân út = ngón chân nhỏ nhất
- Instep = top of foot Mu bàn chân = mu bàn chân
- Arch = curved part of sole Vòm bàn chân = phần cong của lòng bàn chân
- Ball of foot = front part of sole Bóng bàn chân = phần trước của lòng bàn chân
- Kneecap = bone covering knee joint Xương bánh chè = xương bao phủ khớp gối
- Hamstring = back thigh muscles Gân kheo = cơ đùi sau
- Nerve = fiber carrying signals to brain Thần kinh = sợi dẫn truyền tín hiệu đến não
- Joint = connection between bones Khớp = kết nối giữa các xương
- Vein = vessel carrying blood to heart Tĩnh mạch = mạch dẫn máu đến tim
- Artery = vessel carrying blood from heart Động mạch = mạch dẫn máu từ tim
- Tissue = group of similar cells Mô = nhóm tế bào tương tự
- Tendon = tissue connecting muscle to bone Gân = mô nối cơ với xương
- Ligament = tissue connecting bone to bone Dây chằng = mô nối xương với xương
- Cartilage = flexible tissue in joints Sụn = mô mềm trong khớp
- Flesh = soft tissue of body Thịt = mô mềm của cơ thể
- Saliva = liquid in mouth Nước bọt = dịch trong miệng
- Tear = liquid from eyes Nước mắt = dịch từ mắt
- Pulse = heartbeat felt in arteries Mạch = nhịp tim cảm nhận được trong động mạch
- Circulation = blood flow through body Tuần hoàn = lưu lượng máu trong cơ thể
- Skeleton = framework of bones Bộ xương = khung xương
- Marrow = soft tissue inside bones Tủy = mô mềm bên trong xương
- Membrane = thin layer of tissue Màng = lớp mô mỏng
- Fiber = thread-like structure Sợi = cấu trúc dạng sợi
- Gland = organ producing substance Tuyến = chất sản sinh ra cơ quan
- Lungs = organs for breathing Phổi = cơ quan hô hấp
- Liver = organ processing nutrients Gan = cơ quan xử lý chất dinh dưỡng
- Bladder = organ storing urine Bàng quang = cơ quan lưu trữ nước tiểu
- Intestine = organ absorbing nutrients Ruột = cơ quan hấp thụ chất dinh dưỡng
- Pancreas = organ producing insulin Tuyến tụy = cơ quan sản xuất insulin
- Spleen = organ filtering blood Lách = cơ quan lọc máu
- Gallbladder = organ storing bile Túi mật = cơ quan lưu trữ mật
- Esophagus = tube from throat to stomach Thực quản = ống nối từ họng đến dạ dày
- Trachea = windpipe to lungs Khí quản = khí quản đến phổi
- Diaphragm = muscle for breathing Cơ hoành = cơ hô hấp
Common Body Part Expressions
- Keep your head up = stay positive Ngẩng cao đầu = lạc quan
- Break a leg = good luck Gãy chân = may mắn
- Give me a hand = help me Giúp tôi một tay = giúp tôi
- Keep an eye on = watch carefully Để mắt = quan sát cẩn thận
- Put your foot in your mouth = say something embarrassing Nói năng vô lễ = nói điều gì đó đáng xấu hổ
- Cost an arm and a leg = be very expensive Tốn kém vô cùng = rất tốn kém
- Head over heels = completely in love Yêu cuồng si = hoàn toàn say đắm
- Turn a blind eye = ignore on purpose Làm ngơ = cố tình lờ đi
- Have a heart = be compassionate Có trái tim = biết cảm thông
- Get cold feet = become nervous or scared Chán nản = trở nên lo lắng hoặc sợ hãi
Common Health Problems
- Fever: a very high temperature. Sốt: nhiệt độ rất cao.
- Cough: a sudden expulsion of air from the lungs. Ho: tình trạng không khí đột ngột bị tống ra khỏi phổi.
- Allergy: a response from the immune system (red eyes, runny nose, skin irritation etc.), usually to a certain food, medicine, material, or smell. Dị ứng: phản ứng của hệ miễn dịch (mắt đỏ, sổ mũi, kích ứng da, v.v.), thường là do một loại thực phẩm, thuốc, vật liệu hoặc mùi nào đó.
- Infection: invasion and multiplication of microorganisms such as bacteria, viruses, etc. Nhiễm trùng: sự xâm nhập và sinh sôi của các vi sinh vật như vi khuẩn, vi-rút, v.v.
- Asthma: a respiratory condition that causes difficulty in breathing. Hen suyễn: một tình trạng hô hấp gây khó thở.
- Diabetes: a chronic condition that affects the body’s ability to use sugar. Tiểu đường: một tình trạng mãn tính ảnh hưởng đến khả năng sử dụng đường của cơ thể.
- Migraine: a type of severe headache. Đau nửa đầu: một loại đau đầu dữ dội.
- Anxiety: a mental health disorder that causes a lot of fear and worry. Lo âu: một rối loạn sức khỏe tâm thần gây ra nhiều sợ hãi và lo lắng.
- Depression: a mental health condition characterized by a constant feeling of sadness and disinterest. Trầm cảm: một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi cảm giác buồn bã và thờ ơ liên tục.
- Arthritis: a condition that causes pain and stiffness in your body’s joints. Viêm khớp: một tình trạng gây đau và cứng khớp.
- Fracture: a break or crack in a bone usually requiring medical attention. Gãy xương: tình trạng xương bị gãy hoặc nứt, thường cần được chăm sóc y tế.
- Flu: influenza; an infectious disease caused by a virus. Cúm: cúm; một bệnh truyền nhiễm do vi-rút gây ra.
- Indigestion: discomfort in the stomach, often after eating. Khó tiêu: khó chịu ở dạ dày, thường sau khi ăn.
- Hypertension: also known as high blood pressure. Tăng huyết áp: còn được gọi là huyết áp cao.
Medical Procedures
Examinations
- Check-up: a routine examination by a doctor or dentist. Kiểm tra sức khỏe: một cuộc kiểm tra định kỳ do bác sĩ hoặc nha sĩ thực hiện.
- X-ray: a type of imaging test using radiation to view inside the body. Chụp X-quang: một loại xét nghiệm hình ảnh sử dụng bức xạ để quan sát bên trong cơ thể.
- Blood test: laboratory analysis of a blood sample. Xét nghiệm máu: phân tích mẫu máu trong phòng thí nghiệm.
- Biopsy: the removal and examination of body cells, liquid, or tissue to diagnose a condition. Sinh thiết: lấy và kiểm tra các tế bào, dịch hoặc mô của cơ thể để chẩn đoán tình trạng bệnh.
- MRI scan: an imaging test using magnetic fields to create detailed images of the body. Chụp MRI: một xét nghiệm hình ảnh sử dụng từ trường để tạo ra hình ảnh chi tiết của cơ thể.
- Ultrasound: a diagnostic tool using sound waves to view internal organs. Siêu âm: một công cụ chẩn đoán sử dụng sóng âm để quan sát các cơ quan nội tạng.
- CT scan: a type of X-ray providing cross-sectional images of the body. Chụp CT: một loại chụp X-quang cung cấp hình ảnh cắt ngang của cơ thể.
- ECG: a test that records heart activity and can detect heart problems. Điện tâm đồ: một xét nghiệm ghi lại hoạt động của tim và có thể phát hiện các vấn đề về tim.
Treatments
- Surgery: a medical procedure used to repair or remove parts of the body. Phẫu thuật: một thủ thuật y khoa được sử dụng để sửa chữa hoặc cắt bỏ các bộ phận của cơ thể.
- Therapy: treatment to relieve or heal a disorder. Liệu pháp: điều trị để làm giảm hoặc chữa lành một rối loạn.
- Medication: a substance used to treat an illness or condition. Thuốc: một chất được sử dụng để điều trị một căn bệnh hoặc tình trạng bệnh.
- Vaccination: administration of a vaccine to help the body develop immunity to a disease. Tiêm chủng: tiêm vắc-xin để giúp cơ thể phát triển khả năng miễn dịch với một căn bệnh.
- Chemotherapy: a cancer treatment using drugs to kill or slow the growth of cancer cells. Hóa trị: một phương pháp điều trị ung thư sử dụng thuốc để tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.
- Radiation therapy: a cancer treatment using high-energy radiation to kill cancer cells. Xạ trị: một phương pháp điều trị ung thư sử dụng bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư.
- Dialysis: a treatment for kidney failure to remove waste products from the blood. Thẩm phân: một phương pháp điều trị suy thận để loại bỏ các chất thải ra khỏi máu.
- Insulin therapy: a treatment for diabetes to control blood sugar levels. Liệu pháp insulin: một phương pháp điều trị bệnh tiểu đường để kiểm soát lượng đường trong máu.
- Antibiotics: medications that fight bacterial infections. Kháng sinh: thuốc chống nhiễm trùng do vi khuẩn.
- Immunotherapy: a treatment that boosts the immune system often used for cancer patients. Liệu pháp miễn dịch: một phương pháp điều trị tăng cường hệ thống miễn dịch thường được sử dụng cho bệnh nhân ung thư.
- Transplant: replacing a failing organ with a healthy one from a donor. Ghép tạng: thay thế một cơ quan bị suy yếu bằng một cơ quan khỏe mạnh từ người hiến tặng.
- Physical therapy/rehabilitation: a program to restore strength and mobility after injury or surgery. Vật lý trị liệu/phục hồi chức năng: một chương trình phục hồi sức mạnh và khả năng vận động sau chấn thương hoặc phẫu thuật.
- Inhaler: a device delivering medication to the lungs, often used for asthma. Ống hít: một thiết bị đưa thuốc vào phổi, thường được sử dụng cho bệnh hen suyễn.
- Acupuncture: therapy using needles to stimulate specific points and treat pain. Châm cứu: liệu pháp sử dụng kim để kích thích các điểm cụ thể và điều trị đau.
Hospital Vocabulary
Hospital Staff
- Surgeon: a doctor specialized in performing surgeries; operates on patients. Bác sĩ phẫu thuật: bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật; phẫu thuật cho bệnh nhân.
- Pharmacist: a professional who dispenses prescribed medications. Dược sĩ: chuyên gia cấp phát thuốc theo toa.
- Therapist: a professional who provides therapy. Nhà trị liệu: chuyên gia cung cấp liệu pháp.
- Radiologist: a doctor specialized in imaging. Bác sĩ X quang: bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh.
- Anesthesiologist: a doctor who administers medicines to prevent pain during surgeries and procedures. Bác sĩ gây mê: bác sĩ kê đơn thuốc để ngăn ngừa đau trong quá trình phẫu thuật và thủ thuật.
- Pathologist: a doctor who analyzes body tissues and fluids. Nhà nghiên cứu bệnh học: bác sĩ phân tích mô và dịch cơ thể.
- Psychologist: a mental health professional who provides counseling and therapy. Nhà tâm lý học: chuyên gia sức khỏe tâm thần cung cấp tư vấn và liệu pháp.
- Paramedic: a healthcare professional who provides emergency medical care outside the hospital. Nhân viên cấp cứu: chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế khẩn cấp bên ngoài bệnh viện.
- Dietitian: creates eating plans for patients. Chuyên gia dinh dưỡng: lập kế hoạch ăn uống cho bệnh nhân.
Hospital Departments
- Emergency Room (ER): a part of the hospital providing immediate treatment for urgent conditions. Phòng cấp cứu (ER): một bộ phận của bệnh viện cung cấp dịch vụ điều trị khẩn cấp cho các tình trạng khẩn cấp.
- Operating Room (OR): a sterile environment where surgical procedures are performed. Phòng phẫu thuật (OR): một môi trường vô trùng, nơi thực hiện các thủ thuật phẫu thuật.
- Ward: a hospital unit where patients with similar conditions are treated. Khoa: một đơn vị bệnh viện, nơi điều trị cho những bệnh nhân có tình trạng tương tự.
- Maternity ward: a section of the hospital specifically for childbirth and newborn care. Khoa sản: một khu vực của bệnh viện dành riêng cho việc sinh nở và chăm sóc trẻ sơ sinh.
- Pediatric ward: a section of the hospital dedicated to treating children. Khoa nhi: một khu vực của bệnh viện dành riêng cho việc điều trị trẻ em.
- Pharmacy: a place where medications are stored and dispensed. Nhà thuốc: nơi lưu trữ và cấp phát thuốc.
- Clinic: a healthcare facility providing regular or specialized outpatient care. Phòng khám: một cơ sở chăm sóc sức khỏe cung cấp dịch vụ chăm sóc ngoại trú thường xuyên hoặc chuyên khoa.
- Intensive Care Unit (ICU): a special hospital department for critically ill patients. Khoa Chăm sóc Đặc biệt (ICU): một khoa đặc biệt của bệnh viện dành cho bệnh nhân nguy kịch.
- Laboratory: a place where medical tests are conducted. Xét nghiệm: nơi tiến hành các xét nghiệm y tế.
- Rehabilitation center: a facility that helps patients recover after surgeries or injuries. Trung tâm phục hồi chức năng: một cơ sở giúp bệnh nhân phục hồi sau phẫu thuật hoặc chấn thương.
- Waiting room: an area where patients and their guests wait before, during or after appointments or treatments. Phòng chờ: khu vực nơi bệnh nhân và khách của họ chờ đợi trước, trong hoặc sau các cuộc hẹn hoặc điều trị.
- Radiology department: the part of the hospital where imaging tests are performed. Khoa X quang: một khu vực của bệnh viện, nơi thực hiện các xét nghiệm hình ảnh.
- Outpatient department: where patients receive treatments without being admitted overnight. Khoa ngoại trú: nơi bệnh nhân được điều trị mà không phải nằm viện qua đêm.







No comments:
Post a Comment