RSS

Tool

12/06/2025

The Human Body English vocabularies


 The Body - Thân mình

 

1. face /feɪs/   - khuôn mặt11. back /bæk/   - lưng
2. mouth /maʊθ/   - miệng12. chest /tʃest/   - ngực
3. chin /tʃɪn/   - cằm13. waist /weɪst/   - thắt lưng/ eo
4. neck /nek/   - cổ14. abdomen /ˈæb.də.mən/   - bụng
5. shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/   - vai15. buttocks /'bʌtək/   - mông
6. arm /ɑːm/   - cánh tay16. hip /hɪp/   - hông
7. upper arm /ˈʌp.əʳ ɑːm/  
- cánh tay trên
17. leg /leg/   - phần chân
8. elbow /ˈel.bəʊ/   - khuỷu tay18. thigh /θaɪ/   - bắp đùi
9. forearm /ˈfɔː.rɑːm/   - cẳng tay19. knee /niː/   - đầu gối
10. armpit /ˈɑːm.pɪt/   - nách20. calf /kɑːf/   - bắp chân

 

 

The Hand - Tay

 


21.wrist /rɪst/  
- cổ tay
 24. thumb /θʌm/  
- ngón tay cái
 27. ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/  
- ngón đeo nhẫn
22.knuckle /ˈnʌk.ļ/  
- khớp đốt ngón tay
 25. index finger /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ/
- ngón trỏ
 28. little finger /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/ 
- ngón út
23.fingernail /ˈfɪŋ.gə.neɪl/ 
- móng tay
 26. middle finger /ˈmɪd.ļˈ fɪŋ.gəʳ/ 
- ngón giữa
 29. palm /pɑːm/ 
- lòng bàn tay


The Head - Đầu

 


 30. hair /heəʳ/  - tóc
 31. part /pɑːt/  - ngôi rẽ
 32. forehead /ˈfɒr.ɪd/ - trán
 33. sideburns /ˈsaɪd.bɜːnz/  - tóc mai dài
 34. ear /ɪəʳ/  - tai
 35. cheek /tʃiːk/  - má
 36. nose /nəʊz/  - mũi
 37. nostril /ˈnɒs.trəl/  - lỗ mũi
 38. jaw /dʒɔː/  - hàm, quai hàm
 39. beard /bɪəd/  - râu
 40. mustache /mʊˈstɑːʃ/  - ria mép
 41. tongue /tʌŋ/  - lưỡi
 42. tooth /tuːθ/  - răng
 43. lip /lɪp/  - môi

 

 

The Eye - Mắt

 


 44. eyebrow /ˈaɪ.braʊ/  - lông mày
45. eyelid /ˈaɪ.lɪd/  - mi mắt
46. eyelashes /ˈaɪ.læʃis/  - lông mi
47. iris /ˈaɪ.rɪs/  - mống mắt
48. pupil /ˈpjuː.pəl/  - con ngươi

 

 

The Foot - Chân

 


49. ankle /ˈæŋ.kļ/  - mắt cá chân
50. heel /hɪəl/  - gót chân
51. instep /ˈɪn.step/  - mu bàn chân
52. ball /bɔːl/  - xương khớp ngón chân
53. big toe /bɪg təʊ/  - ngón cái
54. toe /təʊ/  - ngón chân
55. little toe /ˈlɪt.ļ təʊ/  - ngón út
56. toenail /ˈtəʊ.neɪl/  - móng chân

 

 

The Internal Organs - Các bộ phận bên trong

 


57. brain /breɪn/  - não
58. spinal cord /spaɪn kɔːd/  - dây thần kinh
59. throat /θrəʊt/  - họng, cuống họng
60. windpipe /ˈwɪnd.paɪp/  - khí quản
61. esophagus /ɪˈsɒf.ə.gəs/  - thực quản
62. muscle /ˈmʌs.ļ/  - bắp thịt, cơ
63. lung /lʌŋ/  - phổi
64. heart /hɑːt/  - tim
65. liver /ˈlɪv.əʳ/  - gan
66. stomach /ˈstʌm.ək/  - dạ dày
67. intestines /ɪnˈtes.tɪns/  - ruột
68. vein /veɪn/  - tĩnh mạch
69. artery /ˈɑː.tər.i/  - động mạch
70. kidney /ˈkɪd.ni/  - cật
71. pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/  - tụy, tuyến tụy
72. bladder /ˈblæd.əʳ/  - bọng đái
74. Eyelids = movable covers of the eyes Mí mắt = phần che phủ có thể di chuyển của mắt
75. Nostrils = openings of the nose Lỗ mũi = lỗ mũi
76. Jawline = outline of the lower jaw Đường viền hàm = đường viền hàm dưới
77. Skull = bone structure of the head Sọ = cấu trúc xương của đầu
78. Mustache = hair above the upper lip Râu ria = lông phía trên môi trên
79. Dimple = small hollow in the cheek or chin Lúm đồng tiền = hõm nhỏ ở má hoặc cằm
80. Freckles = small brown spots on skin Tàn nhang = những đốm nâu nhỏ trên da
81. Wrinkles = lines on aged skin  Nếp nhăn = nếp nhăn trên da lão hóa

The Torso and Trunk Thân và Thân mình
  • Belly = stomach area  Bụng = vùng dạ dày 
  • Waist = narrow part between ribs and hips Eo = phần hẹp giữa xương sườn và hông
  • Breast = chest area (mammary glands) Vú = vùng ngực (tuyến vú)
  • Ribs = curved bones protecting organs Sườn = xương cong bảo vệ các cơ quan
  • Spine = backbone Cột sống = xương sống
  • Hip = joint where leg meets torso Hông = khớp nối giữa chân và thân mình 
  • Shoulder blade = flat bone in upper back Bả vai = xương dẹt ở lưng trên
  • Collarbone = bone across the top of chest Xương đòn = xương ngang đỉnh ngực
  • Sternum = breastbone Xương ức = xương ức
  • Torso = main body trunk Thân = thân chính
  • Trunk = central part of body Thân = phần giữa của cơ thể

Arms and Hands

  • Fist = closed hand Nắm tay = bàn tay khép lại
  • Biceps = front arm muscle  Cơ nhị đầu = cơ bắp tay trước 
  • Triceps = back arm muscle  Cơ tam đầu = cơ bắp tay sau
  • Knuckle = finger joints  Knuckle = khớp ngón tay
  • Fingertip = end of finger  Đầu ngón tay = đầu ngón tay
  • Pinky = smallest finger  Ngón út = ngón út

Legs and Feet

  • Ankle = joint connecting foot to leg  Cổ chân = khớp nối bàn chân với cẳng chân
  • Shin = front of lower leg  Cẳng chân = mặt trước của cẳng chân
  • Sole = bottom of foot  Lòng bàn chân = lòng bàn chân 
  • Big toe = largest toe  Ngón chân cái = ngón chân lớn nhất
  • Little toe = smallest toe  Ngón chân út = ngón chân nhỏ nhất
  • Instep = top of foot  Mu bàn chân = mu bàn chân
  • Arch = curved part of sole  Vòm bàn chân = phần cong của lòng bàn chân
  • Ball of foot = front part of sole  Bóng bàn chân = phần trước của lòng bàn chân
  • Kneecap = bone covering knee joint  Xương bánh chè = xương bao phủ khớp gối
  • Hamstring = back thigh muscles  Gân kheo = cơ đùi sau
  • Nerve = fiber carrying signals to brain  Thần kinh = sợi dẫn truyền tín hiệu đến não
  • Joint = connection between bones  Khớp = kết nối giữa các xương  
  • Vein = vessel carrying blood to heart  Tĩnh mạch = mạch dẫn máu đến tim  
  • Artery = vessel carrying blood from heart  Động mạch = mạch dẫn máu từ tim 
  • Tissue = group of similar cells  Mô = nhóm tế bào tương tự
  • Tendon = tissue connecting muscle to bone  Gân = mô nối cơ với xương
  • Ligament = tissue connecting bone to bone  Dây chằng = mô nối xương với xương
  • Cartilage = flexible tissue in joints  Sụn = mô mềm trong khớp
  • Flesh = soft tissue of body  Thịt = mô mềm của cơ thể
  • Saliva = liquid in mouth  Nước bọt = dịch trong miệng  
  • Tear = liquid from eyes  Nước mắt = dịch từ mắt
  • Pulse = heartbeat felt in arteries  Mạch = nhịp tim cảm nhận được trong động mạch 
  • Circulation = blood flow through body   Tuần hoàn = lưu lượng máu trong cơ thể
  • Skeleton = framework of bones  Bộ xương = khung xương
  • Marrow = soft tissue inside bones  Tủy = mô mềm bên trong xương
  • Membrane = thin layer of tissue Màng = lớp mô mỏng
  • Fiber = thread-like structure  Sợi = cấu trúc dạng sợi
  • Gland = organ producing substance  Tuyến = chất sản sinh ra cơ quan
  • Lungs = organs for breathing Phổi = cơ quan hô hấp
  • Liver = organ processing nutrients  Gan = cơ quan xử lý chất dinh dưỡng
  • Bladder = organ storing urine  Bàng quang = cơ quan lưu trữ nước tiểu
  • Intestine = organ absorbing nutrients  Ruột = cơ quan hấp thụ chất dinh dưỡng
  • Pancreas = organ producing insulin  Tuyến tụy = cơ quan sản xuất insulin
  • Spleen = organ filtering blood  Lách = cơ quan lọc máu
  • Gallbladder = organ storing bile  Túi mật = cơ quan lưu trữ mật 
  • Esophagus = tube from throat to stomach  Thực quản = ống nối từ họng đến dạ dày
  • Trachea = windpipe to lungs  Khí quản = khí quản đến phổi
  • Diaphragm = muscle for breathing  Cơ hoành = cơ hô hấp

Common Body Part Expressions

  • Keep your head up = stay positive  Ngẩng cao đầu = lạc quan 
  • Break a leg = good luck  Gãy chân = may mắn 
  • Give me a hand = help me  Giúp tôi một tay = giúp tôi
  • Keep an eye on = watch carefully  Để mắt = quan sát cẩn thận
  • Put your foot in your mouth = say something embarrassing  Nói năng vô lễ = nói điều gì đó đáng xấu hổ 
  • Cost an arm and a leg = be very expensive  Tốn kém vô cùng = rất tốn kém
  • Head over heels = completely in love  Yêu cuồng si = hoàn toàn say đắm
  • Turn a blind eye = ignore on purpose  Làm ngơ = cố tình lờ đi
  • Have a heart = be compassionate  Có trái tim = biết cảm thông
  • Get cold feet = become nervous or scared  Chán nản = trở nên lo lắng hoặc sợ hãi

Common Health Problems

  • Fever: a very high temperature. Sốt: nhiệt độ rất cao. 
  • Cough: a sudden expulsion of air from the lungs. Ho: tình trạng không khí đột ngột bị tống ra khỏi phổi.
  • Allergy: a response from the immune system (red eyes, runny nose, skin irritation etc.), usually to a certain food, medicine, material, or smell.  Dị ứng: phản ứng của hệ miễn dịch (mắt đỏ, sổ mũi, kích ứng da, v.v.), thường là do một loại thực phẩm, thuốc, vật liệu hoặc mùi nào đó. 
  • Infection: invasion and multiplication of microorganisms such as bacteria, viruses, etc.  Nhiễm trùng: sự xâm nhập và sinh sôi của các vi sinh vật như vi khuẩn, vi-rút, v.v.
  • Asthma: a respiratory condition that causes difficulty in breathing.  Hen suyễn: một tình trạng hô hấp gây khó thở.
  • Diabetes: a chronic condition that affects the body’s ability to use sugar.  Tiểu đường: một tình trạng mãn tính ảnh hưởng đến khả năng sử dụng đường của cơ thể.
  • Migraine: a type of severe headache.  Đau nửa đầu: một loại đau đầu dữ dội.
  • Anxiety: a mental health disorder that causes a lot of fear and worry.  Lo âu: một rối loạn sức khỏe tâm thần gây ra nhiều sợ hãi và lo lắng.
  • Depression: a mental health condition characterized by a constant feeling of sadness and disinterest.  Trầm cảm: một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi cảm giác buồn bã và thờ ơ liên tục.
  • Arthritis: a condition that causes pain and stiffness in your body’s joints.  Viêm khớp: một tình trạng gây đau và cứng khớp. 
  • Fracture: a break or crack in a bone usually requiring medical attention.  Gãy xương: tình trạng xương bị gãy hoặc nứt, thường cần được chăm sóc y tế.
  • Flu: influenza; an infectious disease caused by a virus.  Cúm: cúm; một bệnh truyền nhiễm do vi-rút gây ra. 
  • Indigestion: discomfort in the stomach, often after eating.  Khó tiêu: khó chịu ở dạ dày, thường sau khi ăn.
  • Hypertension: also known as high blood pressure.  Tăng huyết áp: còn được gọi là huyết áp cao.

Medical Procedures

Examinations

  • Check-up: a routine examination by a doctor or dentist. Kiểm tra sức khỏe: một cuộc kiểm tra định kỳ do bác sĩ hoặc nha sĩ thực hiện.
  • X-ray: a type of imaging test using radiation to view inside the body. Chụp X-quang: một loại xét nghiệm hình ảnh sử dụng bức xạ để quan sát bên trong cơ thể.
  • Blood test: laboratory analysis of a blood sample. Xét nghiệm máu: phân tích mẫu máu trong phòng thí nghiệm.
  • Biopsy: the removal and examination of body cells, liquid, or tissue to diagnose a condition. Sinh thiết: lấy và kiểm tra các tế bào, dịch hoặc mô của cơ thể để chẩn đoán tình trạng bệnh.
  • MRI scan: an imaging test using magnetic fields to create detailed images of the body. Chụp MRI: một xét nghiệm hình ảnh sử dụng từ trường để tạo ra hình ảnh chi tiết của cơ thể.
  • Ultrasound: a diagnostic tool using sound waves to view internal organs. Siêu âm: một công cụ chẩn đoán sử dụng sóng âm để quan sát các cơ quan nội tạng.
  • CT scan: a type of X-ray providing cross-sectional images of the body. Chụp CT: một loại chụp X-quang cung cấp hình ảnh cắt ngang của cơ thể.
  • ECG: a test that records heart activity and can detect heart problems. Điện tâm đồ: một xét nghiệm ghi lại hoạt động của tim và có thể phát hiện các vấn đề về tim.

Treatments

  • Surgery: a medical procedure used to repair or remove parts of the body. Phẫu thuật: một thủ thuật y khoa được sử dụng để sửa chữa hoặc cắt bỏ các bộ phận của cơ thể.
  • Therapy: treatment to relieve or heal a disorder. Liệu pháp: điều trị để làm giảm hoặc chữa lành một rối loạn.
  • Medication: a substance used to treat an illness or condition. Thuốc: một chất được sử dụng để điều trị một căn bệnh hoặc tình trạng bệnh.
  • Vaccination: administration of a vaccine to help the body develop immunity to a disease. Tiêm chủng: tiêm vắc-xin để giúp cơ thể phát triển khả năng miễn dịch với một căn bệnh.
  • Chemotherapy: a cancer treatment using drugs to kill or slow the growth of cancer cells. Hóa trị: một phương pháp điều trị ung thư sử dụng thuốc để tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.
  • Radiation therapy: a cancer treatment using high-energy radiation to kill cancer cells.  Xạ trị: một phương pháp điều trị ung thư sử dụng bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. 
  • Dialysis: a treatment for kidney failure to remove waste products from the blood. Thẩm phân: một phương pháp điều trị suy thận để loại bỏ các chất thải ra khỏi máu. 
  • Insulin therapy: a treatment for diabetes to control blood sugar levels. Liệu pháp insulin: một phương pháp điều trị bệnh tiểu đường để kiểm soát lượng đường trong máu.
  • Antibiotics: medications that fight bacterial  infections. Kháng sinh: thuốc chống nhiễm trùng do vi khuẩn. 
  • Immunotherapy: a treatment that boosts the immune system often used for cancer patients. Liệu pháp miễn dịch: một phương pháp điều trị tăng cường hệ thống miễn dịch thường được sử dụng cho bệnh nhân ung thư.
  • Transplant: replacing a failing organ with a healthy one from a donor. Ghép tạng: thay thế một cơ quan bị suy yếu bằng một cơ quan khỏe mạnh từ người hiến tặng.
  • Physical therapy/rehabilitation: a program to restore strength and mobility after injury or surgery. Vật lý trị liệu/phục hồi chức năng: một chương trình phục hồi sức mạnh và khả năng vận động sau chấn thương hoặc phẫu thuật.
  • Inhaler: a device delivering medication to the lungs, often used for asthma. Ống hít: một thiết bị đưa thuốc vào phổi, thường được sử dụng cho bệnh hen suyễn.
  • Acupuncture: therapy using needles to stimulate specific points and treat pain. Châm cứu: liệu pháp sử dụng kim để kích thích các điểm cụ thể và điều trị đau.

Hospital Vocabulary

Hospital Staff

  • Surgeon: a doctor specialized in performing surgeries; operates on patients. Bác sĩ phẫu thuật: bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật; phẫu thuật cho bệnh nhân.
  • Pharmacist: a professional who dispenses prescribed medications. Dược sĩ: chuyên gia cấp phát thuốc theo toa.
  • Therapist: a professional who provides therapy. Nhà trị liệu: chuyên gia cung cấp liệu pháp.
  • Radiologist: a doctor specialized in imaging. Bác sĩ X quang: bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh.
  • Anesthesiologist: a doctor who administers medicines to prevent pain during surgeries and procedures. Bác sĩ gây mê: bác sĩ kê đơn thuốc để ngăn ngừa đau trong quá trình phẫu thuật và thủ thuật.
  • Pathologist: a doctor who analyzes body tissues and fluids. Nhà nghiên cứu bệnh học: bác sĩ phân tích mô và dịch cơ thể.
  • Psychologist: a mental health professional who provides counseling and therapy. Nhà tâm lý học: chuyên gia sức khỏe tâm thần cung cấp tư vấn và liệu pháp.
  • Paramedic: a healthcare professional who provides emergency medical care outside the hospital. Nhân viên cấp cứu: chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế khẩn cấp bên ngoài bệnh viện.
  • Dietitian: creates eating plans for patients. Chuyên gia dinh dưỡng: lập kế hoạch ăn uống cho bệnh nhân.

Hospital Departments

  • Emergency Room (ER): a part of the hospital providing immediate treatment for urgent conditions. Phòng cấp cứu (ER): một bộ phận của bệnh viện cung cấp dịch vụ điều trị khẩn cấp cho các tình trạng khẩn cấp.
  • Operating Room (OR): a sterile environment where surgical procedures are performed. Phòng phẫu thuật (OR): một môi trường vô trùng, nơi thực hiện các thủ thuật phẫu thuật.
  • Ward: a hospital unit where patients with similar conditions are treated. Khoa: một đơn vị bệnh viện, nơi điều trị cho những bệnh nhân có tình trạng tương tự.
    • Maternity ward: a section of the hospital specifically for childbirth and newborn care. Khoa sản: một khu vực của bệnh viện dành riêng cho việc sinh nở và chăm sóc trẻ sơ sinh. 
    • Pediatric ward: a section of the hospital dedicated to treating children.  Khoa nhi: một khu vực của bệnh viện dành riêng cho việc điều trị trẻ em.
  • Pharmacy: a place where medications are stored and dispensed. Nhà thuốc: nơi lưu trữ và cấp phát thuốc.
  • Clinic: a healthcare facility providing regular or specialized outpatient care. Phòng khám: một cơ sở chăm sóc sức khỏe cung cấp dịch vụ chăm sóc ngoại trú thường xuyên hoặc chuyên khoa.
  • Intensive Care Unit (ICU): a special hospital department for critically ill patients. Khoa Chăm sóc Đặc biệt (ICU): một khoa đặc biệt của bệnh viện dành cho bệnh nhân nguy kịch.
  • Laboratory: a place where medical tests are conducted. Xét nghiệm: nơi tiến hành các xét nghiệm y tế.
  • Rehabilitation center: a facility that helps patients recover after surgeries or injuries. Trung tâm phục hồi chức năng: một cơ sở giúp bệnh nhân phục hồi sau phẫu thuật hoặc chấn thương.
  • Waiting room: an area where patients and their guests wait before, during or after appointments or treatments. Phòng chờ: khu vực nơi bệnh nhân và khách của họ chờ đợi trước, trong hoặc sau các cuộc hẹn hoặc điều trị.
  • Radiology department: the part of the hospital where imaging tests are performed. Khoa X quang: một khu vực của bệnh viện, nơi thực hiện các xét nghiệm hình ảnh.
  • Outpatient department: where patients receive treatments without being admitted overnight. Khoa ngoại trú: nơi bệnh nhân được điều trị mà không phải nằm viện qua đêm.


















No comments:

Post a Comment